Top 20+ các loại hạt giàu dinh dưỡng tốt cho sức khỏe

Bạn đã bao giờ nghĩ rằng những loại hạt trông nhỏ bé này mang lại bao nhiêu giá trị dinh dưỡng và protein? Chà, chúng chỉ trông nhỏ xíu, nhưng rất giàu protein và các chất bổ sung quan trọng khác mà cơ thể bạn cần.

Đôi khi chúng được rang hoặc ăn đơn giản là muối. Quả hạch là một món ăn vặt khác được yêu thích nhất mọi thời, có vỏ bên ngoài không ăn được và bên trong có hạt ăn được. Những hạt khô này được gọi là quả hạch. Một khẩu phần tiêu biểu 100 gram hạt trái cây này bao gồm khoảng 605 calo với không cholesterol, 54 gram chất béo.

Các loại hạt bao gồm nhiều loại hạt nhỏ như hạnh nhân. Hạt phỉ, hạt anh túc, hạt thông, quả hồ đào, quả hồ trăn, quả dừa, hạt điều … Ngay cả hạt bí ngô, hạt vừng … cũng nằm dưới một mái nhà gọi là quả hạch.

Các loại hạt là nguồn cung cấp chất xơ dồi dào và các chất dinh dưỡng thiết yếu khác như vitamin B và E. Sắt và kẽm là những khoáng chất có trong chúng cùng với các hợp chất và khoáng chất chống oxy hóa.

Bạn có thể ăn chúng một cách thoải mái (khẩu phần gợi ý) để có một lượng năng lượng tốt, có hàm lượng acd béo không bão hòa đơn sẽ chống lại cholesterol xấu trong cơ thể bạn. Các loại hạt giàu omega-3 có đặc tính chống viêm.

Các loại hạt giàu dinh dưỡng tốt cho sức khỏe

Quả hạch là món khoái khẩu mọi thời đại của nhiều người trong chúng ta. Chúng không chỉ bổ dưỡng mà còn là nguồn cung cấp protein và các chất bổ sung quan trọng khác cho cơ thể.

Kiểm tra một số loại hạt đã được chứng minh có lợi cho sức khỏe và do đó cũng nên là một phần của chế độ ăn uống của bạn!

1. Acorn

Acorn còn được gọi là hạt sồi, là sản phẩm có xuất xứ từ Mỹ, Nam Carolina, chứa một hạt bên trong được bảo vệ trong một lớp vỏ cứng chắc, dạng viên nang hình cốc.

Đối với một khẩu phần 100 gram, chúng chứa 380 calo, với tổng chất béo là 24 gram và không có cholesterol. Chúng được biết là cải thiện tiêu hóa và điều chỉnh lượng đường trong máu. Chúng chứa protein, carbohydrate và chất béo.

Tác dụng phụ: Đau dạ dày và ngộ độc vì độc tính của gỗ sồi xảy ra và do đó có thể thay đổi.

2. Hạnh nhân

Hạnh nhân được cho là có nguồn gốc từ Trung Quốc và Trung Á, mặc dù nguồn gốc tổ tiên ban đầu vẫn chưa được truy tìm. Một trong những sức mạnh đã được chứng thực rộng rãi của hạnh nhân là tăng sức mạnh não bộ. Chúng cũng hỗ trợ sự phát triển của tóc.

Một số hợp chất mà chúng chứa giúp điều chỉnh dopamine. Dopamine được biết là có tác dụng nâng cao tâm trạng và cải thiện trí nhớ. Một khẩu phần 100 gram hạnh nhân chứa khoảng 570 calo, không có cholesterol và khoảng 50 gram chất béo.

Tốt nhất là nên có tối đa ba quả mỗi ngày, sống hoặc cho chúng vào món salad hàng ngày của bạn.

Tác dụng phụ: Tuy nhiên, ăn quá nhiều có thể dẫn đến tăng cân.

3. Hạt dẻ cười

Chúng có nguồn gốc Ấn-Âu. Hạt dẻ cười có gai bên ngoài và kết cấu vỏ sần sùi mở ra khi chín và chứa hai hạt nhỏ. Chúng có dạng hình tam giác và được đặt cược để kích thích mọc tóc.

Chúng được biết là làm giảm mức cholesterol và thúc đẩy giảm cân. Chúng giúp ích cho sức khỏe của mắt và mạch máu. Một khẩu phần 28 gram hạt dẻ cười sẽ cung cấp cho bạn khoảng 150 calo và 6 gram protein.

Nó cũng duy trì sức khỏe của da. Nó được biết đến để bảo vệ hệ thống miễn dịch và giải độc thận.

Chúng cũng chứa liều lượng đồng cao cùng với 17% mangan trong chúng. Thiamin và phốt pho cũng có mặt cùng với chất béo lành mạnh.

Một khẩu phần 100 gram chứa khoảng 570 calo và 50 gram chất béo. Nó có hàm lượng vitamin C và sắt tốt.

Tác dụng phụ: Chúng được biết là gây ra các vấn đề về đường tiêu hóa. Chúng chứa đường fructan làm rối loạn hệ tiêu hóa, dẫn đến tiêu chảy, chướng bụng kèm theo đau bụng.

4. Quả hạch Brazil

Chúng cũng được xem như những cây lớn sống rải rác trong các khu rừng lớn ở bờ sông Amazon và Rio Negro. Quả hạch Brazil có khả năng duy trì mức selen trong cơ thể và do đó, một hoặc hai quả hạch Brazil có lẽ là tất cả những gì bạn cần có trong một ngày.

Selenium được biết là có tác dụng với nhiều thứ khác nhau như tâm trạng của bạn, thậm chí cả sưng và viêm. Một khẩu phần 100 gam quả hạch Brazil sẽ cung cấp khoảng 650 calo và tổng cộng 65 gam chất béo, không có cholesterol.

Nó chứa lượng magiê, canxi, sắt và vitamin B-6. Ăn nhẹ chúng vào bất kỳ thời điểm nào trong ngày.

Tác dụng phụ: Buồn nôn, móng tay giòn và rụng tóc là những tác dụng phụ phổ biến liên quan đến việc ăn nhiều hạt.

5. Hạt bơ

Cây có nguồn gốc từ Đông Bắc Mỹ, từ Nam Quebec, xuống Alabama, đến Minnesota và Arkansas. Hạt bơ còn được gọi là quả óc chó trắng.

Vỏ của cây có đặc tính y học và được sử dụng cho mục đích y học. Butternut thường được tiêu thụ cho bất kỳ rối loạn túi mật, táo bón và các bệnh nhiễm trùng khác do vi khuẩn và ký sinh trùng gây ra.

Nó có tác dụng nhuận tràng và do đó giúp đẩy phân ra khỏi cơ thể. Do đó, tốt nhất là tránh ăn món này khi bạn đang mang thai. Một khẩu phần hạt bơ sẽ cung cấp hàm lượng vitamin C cao, cùng với niacin và vitamin A.

Tác dụng phụ: Nó cũng nhuận tràng và có thể gây tiêu chảy. Đây là một tác dụng phụ cần chú ý.

6. Trầu bà

Trầu không còn được gọi là cau và mọc ở vùng nhiệt đới Thái Bình Dương, bao gồm Melanesia và Micronesia. Nó cũng được trồng ở Đông Nam và Nam Á và một phần của Đông Phi.

Bạn có biết rằng trầu không cũng có tác dụng tích cực đối với cơ thể? Nó có những lợi ích như phục hồi đột quỵ, tác dụng chống sâu răng và cũng ngăn ngừa bệnh thiếu máu. Nó được nhai cùng với lá trầu và được coi là tốt cho việc vệ sinh răng miệng và tiết nước bọt. Nó cũng là một phương thuốc tốt cho hiệu ứng khô miệng.

Đối với một khẩu phần 100 gram, nó cung cấp khoảng 340 calo và chứa hàm lượng kali, canxi, magiê và sắt cao. Natri và niacin cũng có mặt cùng với vitamin B1 và B2.

Tác dụng phụ: Trầu có khả năng làm ố răng và môi. Vì vậy, hãy để ý xem bạn tiếp nhận bao nhiêu.

7. Candlenut

Nguồn gốc chính xác của candlenut vẫn chưa được biết rõ, tuy nhiên, nó được trồng rộng rãi ở các vùng của Malaysia, Indonesia, quần đảo Hawaiin và quần đảo Maluku. Nó là một loại thuốc tốt cho bệnh kiết lỵ và tiêu chảy. Đau đầu, đau răng và sốt cũng được chăm sóc bởi hạt. Nó chứa nhiều Vitamin A, B1, folate và phytosterol, một trong những chất này sẽ ngăn ngừa sự hình thành cholesterol.

Tác dụng phụ: nôn mửa, đau bụng và mất nước là những tác dụng phụ thường gặp khi dùng quá liều lượng.

8. Hạt điều

Chúng ta có thực sự cần lý do để ăn nhiều hạt điều không? Hạt điều có nguồn gốc từ Brazil và đến Ấn Độ và Đông Phi thông qua các thủy thủ Bồ Đào Nha, giúp ngăn ngừa các bệnh tim mạch và chứa một lượng lớn chất xơ, protein và các chất béo tốt cho tim mạch khác.

Chúng chứa nhiều magiê, vitamin B-6 và canxi. 15 hạt điều mỗi ngày là một khẩu phần tốt, sẽ chứa khoảng 550 calo và 45 gam chất béo.

Tác dụng phụ: Hàm lượng magiê trong hạt điều trộn lẫn với thuốc điều trị tiểu đường và thuốc tuyến giáp, do đó tạo ra tác dụng phụ cho cơ thể.

9. Hạt dẻ

Hạt dẻ ban đầu được trồng ở Tiểu Á. Người La Mã sau đó đã mở rộng trồng trọt, quả óc chó chỉ chứa 130 calo cho một khẩu phần 100 gam với tổng số 1 gam chất béo.

Tuy nhiên, chúng chứa nhiều vitamin A, B-6, magiê sắt và canxi. Chúng giúp xây dựng xương chắc khỏe hơn và thúc đẩy hệ tiêu hóa khỏe mạnh. Chúng cũng có đặc tính chống oxy hóa làm cho nó trở thành một món ăn nhẹ có thể ăn được vào giữa ngày.

Tác dụng phụ: Đau dạ dày, chóng mặt và nhức đầu là những tác dụng phụ thường gặp khi ăn quá nhiều hạt dẻ.

10. Hạt phỉ Chile

Loại này được tách ra và thường được nướng trước khi ăn. Nó được biết là phát triển tốt ở New Zealand và California và gốc rễ của nó không hoàn toàn có thể truy tìm được, nó có hàm lượng vitamin E cao và có một số lợi ích tuyệt vời cho da.

Chúng cũng được sử dụng trong nấu ăn và thường xuyên được sử dụng trong các món tráng miệng. Một khẩu phần 100 gam hạt phỉ Chile sẽ cung cấp cho bạn khoảng 600 calo năng lượng với 60 gam chất béo.

Nó có lượng protein và chất xơ tốt cùng với vitamin B2 và B3. Vì chúng chứa nhiều tinh dầu nên chúng là cách tốt để giữ cho làn da của bạn trông khỏe mạnh và đủ nước.

Tác dụng phụ: Để ý các dấu hiệu nôn mửa và phát ban trên da.

11. Dừa

Dừa được trồng đầu tiên ở các đảo Đông Nam Á, Philippines, Indonesia và Malaysia. Ở Ấn Độ Dương, Vùng ngoại vi phía Nam của Ấn Độ, Sri Lanka và Maldives là những khu vực có khả năng được trồng khác.

Một loại hạt tốt khác cần đưa vào chế độ ăn uống của bạn là dừa có khoảng 350 calo cho một khẩu phần 100 gam với 30 gam chất béo. Nó rất giàu sắt, vitamin B-6, magiê, vitamin C và canxi.

Nó là chất chống vi rút, chống nấm và chống ký sinh trùng. Nó là một nguồn hạt tốt để cải thiện các vấn đề tiêu hóa của bạn. Nó làm tăng cholesterol tốt và bảo vệ chống lại bệnh tim.

Tác dụng phụ: Nó có thể gây dị ứng và tăng cân. Nó có hàm lượng calo cao và chứa lượng đường cao.

12. Hạt Muỗi

Nó có nguồn gốc từ các thung lũng ven biển của Chile. Có thể hiếm tìm thấy hạt muỗi, nhưng một khẩu phần 100 gram chứa khoảng 110 calo và 10 gram chất béo.

Chúng chứa nhiều chất xơ, carbohydrate, natri và chất béo bão hòa. Trông chúng giống như những quả dừa nhỏ và có kích thước bằng một viên bi. Nó là một sản phẩm của Chile và có thể được ăn bằng cách trộn chúng trong máy trộn và rắc lên món tráng miệng của bạn.

Tác dụng phụ: Để ý xem bạn có thể bị dị ứng đột ngột sau khi ăn chúng hay không.

13. Hạt bạch quả

Hạt bạch quả có nguồn gốc từ Trung Quốc và được trồng rộng rãi. Các chất chiết xuất từ lá cây Gingko là một chất chống oxy hóa mạnh và chứa flavonoid, terpenoit giúp bảo vệ cơ thể an toàn chống lại các hợp chất oxy hóa, nếu không có khả năng gây hại cho các tế bào cơ thể.

Nó cung cấp cho bạn khoảng 180 calo cho một khẩu phần 100 gram và khoảng 1,5 gram chất béo. Nó rất giàu vitamin B6, vitamin A, vitamin C và sắt.

Tác dụng phụ: Ăn quá nhiều gây chóng mặt, buồn nôn và nhức đầu.

14. Hican

Hican thường là con lai giữa quả hồ đào và các loại hickory khác hoặc hạt từ cây lai. Những cây thánh giá này được biết là xảy ra tự nhiên. Tuy nhiên, cây Hican có khả năng cao tới 60 feet và có thể mất khoảng 10 năm để sản xuất một vụ mùa.

15. Hickory Nuts

Quả hạch bảo vệ trái tim của bạn và đối với những người bạn đang muốn tăng cân một cách tự nhiên, đây là điều cần nghiền ngẫm.

Chúng cũng được biết là có tác dụng thúc đẩy quá trình trao đổi chất và tăng tuần hoàn. Một khẩu phần hickory chứa khoảng 18 gam chất béo và hơn 5 gam carbohydrate cho một khẩu phần 4 quả. Các carbohydrate phức hợp này sẽ không gây ra sự dao động về lượng insulin và glucose, do đó ngăn ngừa sự xuất hiện của bệnh tiểu đường.

Tác dụng phụ: Đề phòng dị ứng có thể phát sinh khi ăn các loại hạt hickory.

16. Kola Nuts

Là loại hạt có nguồn gốc từ các khu rừng mưa nhiệt đới ở Châu Phi, hạt Kola có kích thước bằng hạt dẻ và có vị ngọt đắng khi bạn bắt đầu nhai.

Nó trở nên ngọt hơn khi nhai nhiều hơn. Bột hạt kola hỗ trợ tiêu hóa. Loại hạt này cũng được biết là có tác dụng thúc đẩy quá trình trao đổi chất, với hàm lượng caffeine trong nó.

Trong y học dân gian, hạt kola được dùng để chữa ho, bằng cách xay nhuyễn và trộn với mật ong. Chúng chứa caffeine, axit tannic, theobromine.

Tác dụng phụ: Khó thở và đau bụng là hai tác dụng phụ phổ biến của hạt kola. Trong trường hợp bạn khó ngủ vào ban đêm, hãy tránh uống chúng trước giờ đi ngủ, vì hàm lượng caffeine trong chúng sẽ khiến bạn tỉnh táo.

17. Macadamia

Macadamia là bản địa của Úc. Macadamia chứa một số chất dinh dưỡng và khoáng chất quan trọng cần thiết cho cơ thể của bạn. Nó có vitamin A, B, protein, chất béo lành mạnh, sắt, folate và các chất chống oxy hóa mạnh mẽ khác.

Đối với một khẩu phần 100 gram, nó cung cấp cho bạn khoảng 700 calo năng lượng mà không có cholesterol. Loại hạt này rất giàu axit béo không bão hòa đơn, làm cho các tiểu cầu không gắn vào nhau và do đó ít có khả năng hình thành cục máu đông trong mạch máu. Nó cũng giúp giảm cân vì chúng có lượng carbohydrate thấp.

Tác dụng phụ: Dị ứng là một tác dụng phụ thường gặp khi tiêu thụ quá nhiều hạt mắc ca. Luôn luôn chọn loại không ướp muối, vì hàm lượng muối trong muối có thể làm tăng huyết áp của bạn.

18. Hạt dẻ Malabar

Hạt dẻ Malabar có nguồn gốc từ miền Nam Mexico và Bắc Brazil, dễ trồng và mau lớn. Sự kiện hoa của cây có thể ăn được cùng với lá của chúng.

Những bông hoa có một hương vị hấp dẫn. Những bông hoa được sử dụng trong món cà ri và khoai tây chiên khi chúng mới rụng từ cây. Nó có hàm lượng protein cao và các loại hạt được ăn dưới dạng nướng hoặc chiên nhẹ.

Các loại hạt đôi khi được sấy khô và tán thành bột, sau đó được thêm vào bánh mì và bánh ngọt.

Tác dụng phụ: Đề phòng dị ứng và kích ứng da. Tuy nhiên, một khẩu phần 100 gram sẽ không có hại.

19. Mongongo Nut

Nó phân bố trên khắp vùng cận nhiệt đới Nam Phi, hạt mongongo là một loại hạt hình trứng do cây mongongo sinh ra. Quả của nó là lớp bảo vệ dày và cứng bao bọc lấy quả ăn được.

Phần thịt bên trong này đã được chứng minh là cực kỳ có lợi cho da và tóc. Nó bổ dưỡng và dầu trong nó axit linoleic cung cấp các đặc tính tái tạo, dưỡng ẩm và tái cấu trúc tuyệt vời cho làn da của bạn.

Hạt chứa 57% chất béo, trong đó 17% là chất béo bão hòa. Nó rất giàu protein và cung cấp cho bạn khoảng 17% trong khẩu phần 100 gram. Bên cạnh đó, hạt nhân rất giàu đồng, kẽm và canxi.

Tác dụng phụ: Kích ứng da và dị ứng là những tác dụng phụ thường gặp khi bạn tiêu thụ chúng quá mức.

20. Đậu phộng

Nó có nguồn gốc ở Peru hoặc Brazil và Nam Mỹ. Tuy nhiên, không có bằng chứng chắc chắn nào để chứng thực điều này. Chúng rất giàu năng lượng và còn bảo vệ tốt nhất cho da.

Chúng chứa nhiều chất béo không bão hòa đơn và chất béo không bão hòa đa, giúp trái tim của bạn khỏe mạnh. Chúng là nguồn cung cấp folate tốt và do đó phụ nữ tiêu thụ trước khi mang thai có nguy cơ sinh con bị khuyết tật ống thần kinh thấp hơn.

Tác dụng phụ: Đây là điều bạn cần chú ý. Tiêu thụ quá nhiều có thể dẫn đến đầy hơi, ợ chua và dị ứng thực phẩm. Phản ứng dị ứng như cảm giác ngứa ran trong miệng cùng với sưng mặt.

21. Hồ đào

Hồ đào được trồng rộng rãi ở Alabama, Arizona, California, Florida, v.v … chúng là kho chứa một số vitamin và khoáng chất thiết yếu như kali, canxi, mangan, sắt và kẽm.

Chúng có axit oleic là chất béo không bão hòa đơn và cũng là chất chống oxy hóa sẽ giúp giảm bệnh tim dưới bất kỳ hình thức nào. Hồ đào cũng rất giàu chất xơ do đó làm giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch vành.

Tác dụng phụ: phát ban, sưng cổ họng và khó thở là một số tác dụng phụ thường gặp. Tác dụng phụ là kết quả của histamine, một chất hóa học trong cơ thể.

22. Hạt thông

Hạt thông có nguồn gốc từ Châu Âu, đây là một món ăn nhẹ ngon miệng và cũng giúp giảm cân! Hạt thông có chứa một loạt các lợi ích sức khỏe cho cơ thể. Chúng được biết đến với tác dụng cải thiện sức khỏe tim mạch, vì chúng rất giàu chất béo không bão hòa đơn giúp giảm cholesterol trong máu.

Nó sẽ làm tăng lượng cholesterol tốt. Nó cũng chứa axit oleic sẽ giúp gan đào thải chất béo trung tính ra khỏi cơ thể. Chúng rất giàu chất chống oxy hóa và do đó giúp cơ thể xây dựng sức đề kháng chống lại nhiễm trùng và vi rút.

Một khẩu phần 100 gram chứa khoảng 670 calo cùng với 13 gram protein và không có cholesterol. Nó rất giàu vitamin A và E, ít vitamin C. Các khoáng chất như canxi, đồng, sắt và magiê có nhiều trong hạt thông.

Tác dụng phụ: Tác dụng phụ nổi tiếng là hội chứng miệng thông mang lại vị đắng trong miệng khi ăn thường xuyên. Tuy nhiên nó không có hại. Các tác dụng phụ khác bao gồm tiêu chảy và ngứa da.

23. Quả óc chó

Đây là một loại hạt phổ biến khác tốt cho tim mạch. Quả óc chó Anh có nguồn gốc từ Ba Tư, trong khi biến thể màu đen có nguồn gốc từ Đông Bắc Mỹ.

Nó có hàm lượng omega-3 tốt có thể có lợi cho hệ tim mạch. Nó tăng cường khả năng miễn dịch với sự trợ giúp của đặc tính chống oxy hóa mà nó mang theo. Axit alpha-linolenic trong chúng thúc đẩy xương chắc khỏe và khỏe mạnh hơn.

Nó cũng chứa folate, roiboflavin, thiamin cần thiết cho sự mong đợi của bà mẹ và em bé (khẩu phần gợi ý).

Tác dụng phụ: Chỉ số khối lượng cơ thể và cân nặng của bạn sẽ bị thay đổi. Nó thúc đẩy tăng cân. Nó có thể dẫn đến phát ban và sưng tấy. Các bà mẹ mang thai đang cho con bú cần giảm thiểu lượng tiêu thụ.

24. Yeheb Nut

Đã bao giờ nghe nói về điều này? Vâng, hạt yeheb chứa protein và giàu axit amin. Nó được biết đến rộng rãi đối với những người du mục Somalia trong một thời gian dài, trong khi nguồn gốc chính xác thì không được biết, nó cũng có axit oleic.

Nó được trồng chủ yếu ở Ethiopia và ngoại lai ở Kenya, Sudan, Israel, vv. Lá của cây được sử dụng để pha trà và các nghiên cứu đã chỉ ra rằng nó cải thiện việc sản xuất hồng cầu và do đó được sử dụng như một phương thuốc chữa bệnh thiếu máu.

Nó có hàm lượng natri, kali, clo và phốt pho tốt.

 

Ăn một ít các loại hạt mỗi ngày là một cách tốt để bắt đầu một cuộc sống lành mạnh. Trong khi một số trong số chúng là giờ uống trà phổ biến và đồ ăn nhẹ giữa ngày, một số trong số chúng là những người cung cấp năng lượng thực sự và là cứu cánh.

Chúng được biết là có tác dụng bảo vệ tim và nhiều bộ phận khác trên cơ thể bạn. Đã đến lúc chúng ta bỏ đi những thứ vụn vặt và coi việc ăn các loại hạt như một thời gian trôi qua. Hãy bắt đầu sống lành mạnh ngay hôm nay, những điều tốt đẹp còn lại bạn cần chắc chắn sẽ theo sau.

Chia sẻ bài viết
Cập nhật lúc 13:40 - 16/11/2021

Viết một bình luận